SIM vật lý Nhật Bản (Sakura Mobile, Mobal) vs eSIM — Cái nào hợp bạn?
26/1/2026
So sánh chi tiết SIM vật lý và eSIM cho chuyến Nhật: giá, tốc độ, cách kích hoạt, hỗ trợ tiếng Việt.
Nếu máy bạn không hỗ trợ eSIM (iPhone XR trở xuống, Android budget), hoặc bạn thích cầm SIM vật lý cho chắc — bài này so sánh 3 lựa chọn SIM vật lý phổ biến với eSIM.
Bảng so sánh
| Tiêu chí | Sakura Mobile | Mobal | Ninja WiFi | Airalo eSIM |
| Giá 7 ngày 5GB | $28 | N/A | $32 (pocket) | $16 |
| Giá 30 ngày unlim | $65 | $54 | $95 | $59 |
| Mạng | Docomo | Softbank | Docomo/Softbank | Docomo/Softbank |
| Nhận SIM | Sân bay/khách sạn | Ship về VN | Sân bay | Email QR |
| Kích hoạt | Cắm là chạy | Cắm là chạy | Bật thiết bị | Cài eSIM 2 phút |
| Cho eSIM device | Không cần | Không cần | Không cần | Có |
| Hotspot | Có | Có | Có (chính là hotspot) | Có |
Khi nào chọn SIM vật lý?
- Máy bạn không có eSIM (iPhone bản Trung Quốc, Android budget)
- Đi Nhật 3 tuần+ và cần unlimited với giá cố định
- Đi nhóm 4-5 người chia sẻ 1 pocket WiFi (Ninja) — bình quân $6-8/người/ngày
Khi nào chọn eSIM?
- Máy hỗ trợ eSIM (iPhone XS trở lên, Samsung S20+)
- Đi ngắn 5-10 ngày — eSIM rẻ hơn 40-60%
- Đổi eSIM giữa các nước ASEAN dễ dàng — không phải mua nhiều SIM